Chuẩn bị trước
Giải nén file .zip đã tải từ WebNhanh49K. Bên trong gồm: file theme (.zip), các plugin (.zip), và tài liệu hướng dẫn. Đọc qua tài liệu để biết file nào làm gì trước khi bắt đầu.
Phần mềm có thể cần — tải trước nếu chưa có
Không bắt buộc với mọi trường hợp, nhưng nên có sẵn trước khi bắt đầu.
LocalWP — Cài WordPress trên máy tính để thử trước
Phần mềm miễn phí, cài như ứng dụng bình thường, không cần hosting. Dùng để test giao diện và plugin trước khi đưa lên hosting thật.
WordPress.org — Tải WordPress mới nhất
Cần thiết nếu cài WordPress thủ công (không dùng Softaculous). Tải file .zip về rồi upload lên hosting.
WinSCP — Upload file lên hosting qua FTP/SFTP
Phần mềm miễn phí (Windows). Dùng để kết nối và upload file lên hosting khi File Manager của cPanel không upload được file lớn. Phiên bản kèm theo tài liệu hướng dẫn: WinSCP 6.5.5.
Tạo database MySQL
- Đăng nhập cPanel → kéo xuống tìm mục "MySQL Databases" → nhấn vào.
- Ô "Create New Database": gõ tên database (ví dụ: site_wp) → nhấn "Create Database".
- Tìm mục "MySQL Users" → "Add New User": gõ tên user (ví dụ: user_wp) và đặt mật khẩu → nhấn "Create User".
- Kéo xuống "Add User To Database": chọn user vừa tạo và database vừa tạo → nhấn "Add" → tick "ALL PRIVILEGES" → nhấn "Make Changes".
- ⚠️ Ghi lại ngay vào Notepad: Tên DB · Tên User · Mật khẩu · Tên máy chủ (thường là "localhost"). Bạn sẽ cần ở bước tiếp theo.
Cài đặt WordPress
Có 2 cách — chọn cách phù hợp với hosting của bạn:
Cách 1 — Softaculous / Auto Installer (khuyến nghị, có trên hầu hết hosting)
- 1Trong cPanel → tìm "Softaculous Apps Installer" hoặc "WordPress" trong mục Auto Installer → nhấn vào.
- 2Nhấn "Install Now" → điền tên domain, để trống ô "In Directory" nếu muốn cài ở root (yourdomain.com).
- 3Mục "Site Settings": điền tên trang web, tên admin, email admin, đặt mật khẩu admin — GHI LẠI mật khẩu này.
- 4Phần Database: để Softaculous tự tạo database mới (không cần dùng DB ở Bước 2) — hoặc chọn "Advanced Options" để dùng DB đã tạo.
- 5Nhấn "Install" → chờ 1–2 phút → Softaculous gửi link wp-admin vào email.
Cách 2 — Upload thủ công (dùng khi không có Softaculous)
- 1Tải WordPress mới nhất tại wordpress.org → giải nén ra thư mục "wordpress".
- 2Vào cPanel → File Manager → public_html → upload toàn bộ nội dung bên trong thư mục "wordpress" vào đây.
- 3Mở trình duyệt → gõ tên domain → WordPress sẽ hiện màn hình cài đặt.
- 4Điền thông tin database đã ghi ở Bước 2: Tên DB, User, Mật khẩu, Host (localhost) → nhấn "Submit" → "Run the installation".
- 5Điền tên trang, tên admin, email, mật khẩu → nhấn "Install WordPress" → GHI LẠI mật khẩu.
Upload và kích hoạt Theme
- Đăng nhập WP Admin: gõ yourdomain.com/wp-admin vào trình duyệt → nhập tên admin và mật khẩu đã tạo ở Bước 3.
- Vào Appearance (Giao diện) → Themes (Giao diện) → Add New (Thêm mới) → Upload Theme (Tải lên).
- Nhấn "Choose File" → tìm file .zip của THEME trong gói source code → "Install Now" → chờ upload xong.
- Nhấn "Activate" để kích hoạt. Trang chủ lúc này sẽ có giao diện của theme.
- Lưu ý Child Theme: Một số gói có 2 file theme (ví dụ: avada.zip và avada-child.zip). Cài theme cha (avada.zip) trước → Activate → rồi cài tiếp theme con (avada-child.zip) → Activate theme con. Theme con giúp bảo toàn thay đổi khi cập nhật.
Upload và kích hoạt Plugin
- Vào WP Admin → Plugins (Plugin) → Add New (Thêm mới) → Upload Plugin (Tải lên Plugin).
- Lần lượt upload từng file .zip trong thư mục plugin của gói source code → "Install Now" → "Activate".
- Sau khi activate theme, WordPress thường hiện thông báo vàng "This theme requires the following plugins" — nhấn "Begin installing plugins" để cài plugin bắt buộc trước.
- Plugin bonus như WP Rocket, Elementor Pro, Yoast SEO cài theo cách tương tự: Plugins → Upload Plugin → chọn file .zip.
- Nếu gặp lỗi "The uploaded file exceeds..." khi upload plugin lớn: liên hệ nhà cung cấp hosting để tăng giới hạn upload (upload_max_filesize) lên 64M hoặc 128M.
Import nội dung mẫu
- Mở thư mục source code đã giải nén — tìm file có tên demo, sample, content, hoặc data. Thường có 3 loại:
- File .xml (WordPress Export): Vào WP Admin → Tools (Công cụ) → Import → WordPress → "Run Importer" → chọn file .xml → nhấn "Upload file and import" → tick "Download and import file attachments" → Submit.
- File .sql (Database): Vào cPanel → phpMyAdmin → chọn database của bạn (tên giống DB đã tạo ở Bước 2) → tab "Import" → "Choose File" → chọn file .sql → nhấn "Import". Chú ý: import .sql sẽ GHI ĐÈ dữ liệu cũ.
- File .json (Elementor Template): Mở trang muốn import → Edit with Elementor → biểu tượng thư mục (Import Template) → nhập file .json.
- Sau import: vào Settings (Cài đặt) → Reading (Đọc) → mục "Your homepage displays" chọn "A static page" → chọn đúng trang chủ và trang blog.
Cấu hình cơ bản sau cài đặt
- Bắt buộc — Permalink: Settings → Permalinks → chọn "Post name" → Save Changes. Nếu bỏ qua bước này, tất cả link sẽ báo lỗi 404.
- Đổi mật khẩu admin nếu dùng Softaculous: Users → Your Profile → cuộn xuống "Account Management" → "Generate Password" → nhấn "Update Profile".
- Thay ảnh demo: Ảnh demo trong theme thường có bản quyền Shutterstock — thay bằng ảnh thực tế của bạn trước khi ra mắt.
- Xóa nội dung mẫu mặc định của WordPress: Posts → xóa bài "Hello World" · Pages → xóa trang "Sample Page" nếu không dùng.
- Kiểm tra trang web: mở trình duyệt riêng (hoặc Incognito) gõ domain → xác nhận trang chủ hiển thị đúng giao diện.
Trỏ tên miền & cài SSL — tùy chọn
- Bỏ qua bước này nếu bạn chưa có tên miền — website vẫn hoạt động qua IP tạm của hosting.
- Trỏ tên miền: vào trang quản lý tên miền (nơi bạn mua domain) → tìm mục "DNS" hoặc "Nameserver" → thay bằng Nameserver mà hosting cung cấp trong email (ví dụ: ns1.azdigi.com, ns2.azdigi.com). Nếu không tìm thấy, liên hệ hỗ trợ của nhà cung cấp domain để được trỏ giúp.
- Chờ 15 phút–24 giờ để DNS có hiệu lực. Kiểm tra bằng cách gõ tên miền vào trình duyệt — thấy trang WordPress là thành công.
- Cài SSL (HTTPS): vào cPanel → Security → Let's Encrypt → cấp certificate cho domain → sau đó vào WP Admin → Settings → General → đổi cả 2 URL từ http:// thành https:// → Save Changes.
Lỗi thường gặp & cách xử lý
"Error establishing a database connection"
Thông tin database sai. Vào cPanel → File Manager → public_html → tìm file wp-config.php → nhấn "Edit" → kiểm tra DB_NAME, DB_USER, DB_PASSWORD, DB_HOST phải khớp với Bước 2.
Màn hình trắng (White Screen / WSOD)
Thường do plugin xung đột. Vào cPanel → File Manager → public_html/wp-content/plugins → đổi tên thư mục "plugins" thành "plugins_bak" → thử lại. Sau đó bật lại từng plugin để tìm plugin gây lỗi.
Trang bài viết / shop báo lỗi 404
Permalink chưa cài đúng. Vào WP Admin → Settings → Permalinks → nhấn "Save Changes" (không cần thay đổi gì, chỉ cần Save lại là đủ).
"The uploaded file exceeds the upload_max_filesize"
File theme hoặc plugin quá lớn so với giới hạn hosting. Liên hệ nhà cung cấp hosting yêu cầu tăng upload_max_filesize lên 64M hoặc 128M. Hoặc upload qua FTP/File Manager thay vì qua WP Admin.
Trang chủ không hiển thị đúng giao diện
Kiểm tra: (1) Theme đã được Activate chưa — Appearance → Themes. (2) Reading Settings đúng chưa — Settings → Reading → chọn đúng trang chủ. (3) Có plugin page builder như Elementor chưa được kích hoạt không.
Lỗi 500 Internal Server Error sau khi cài plugin
Phiên bản PHP không tương thích. Vào cPanel → "Select PHP Version" hoặc "PHP Manager" → đổi về PHP 7.4. Hoặc thêm dòng này vào wp-config.php: define('WP_MEMORY_LIMIT', '256M')
Lưu ý quan trọng
Chưa có hosting hoặc tên miền?
Mua tại các nhà cung cấp uy tín tại Việt Nam:
Hosting · ~80–200K₫/năm